VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "nguy hiểm" (1)

Vietnamese nguy hiểm
button1
English Adjdangerous
Example
Leo núi vào đêm rất nguy hiểm.
Climbing a mountain at night is dangerous.
My Vocabulary

Related Word Results "nguy hiểm" (3)

Vietnamese tội lái xe nguy hiểm gây thương vong
button1
English Ndangerous driving fatal injury
My Vocabulary
Vietnamese dự đoán nguy hiểm
button1
English Nhazard prediction
Example
Chúng tôi học cách dự đoán nguy hiểm.
We learn to predict danger.
My Vocabulary
Vietnamese nguy hiểm đến tính mạng
button1
English Ncritical condition
Example
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
He was finally out of critical condition.
My Vocabulary

Phrase Results "nguy hiểm" (8)

Chúng tôi học cách dự đoán nguy hiểm.
We learn to predict danger.
Leo núi vào đêm rất nguy hiểm.
Climbing a mountain at night is dangerous.
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
He was finally out of critical condition.
Nguy hiểm tiềm ẩn dưới lòng đất.
Hidden dangers underground.
Anh ta tiếp tục bất chấp nguy hiểm.
He continued regardless of danger.
Mức độ nguy hiểm của hóa chất này rất cao.
The danger level of this chemical is very high.
Cần đưa đi khám sớm để tránh biến chứng nguy hiểm.
It is necessary to get an early examination to avoid dangerous complications.
Mục tiêu của quân đội là bảo vệ dân thường khỏi nguy hiểm.
The military's objective is to protect civilians from danger.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y