| Vietnamese |
nguy hiểm
|
| English | Adjdangerous |
| Example |
Leo núi vào đêm rất nguy hiểm.
Climbing a mountain at night is dangerous.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tội lái xe nguy hiểm gây thương vong
|
| English | Ndangerous driving fatal injury |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
dự đoán nguy hiểm
|
| English | Nhazard prediction |
| Example |
Chúng tôi học cách dự đoán nguy hiểm.
We learn to predict danger.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nguy hiểm đến tính mạng
|
| English | Ncritical condition |
| Example |
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
He was finally out of critical condition.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.