menu_book
Headword Results "nguy hiểm" (1)
English
Adjdangerous
Leo núi vào đêm rất nguy hiểm.
Climbing a mountain at night is dangerous.
swap_horiz
Related Words "nguy hiểm" (3)
tội lái xe nguy hiểm gây thương vong
English
Ndangerous driving fatal injury
English
Nhazard prediction
Chúng tôi học cách dự đoán nguy hiểm.
We learn to predict danger.
English
Ncritical condition
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
He was finally out of critical condition.
format_quote
Phrases "nguy hiểm" (14)
Chúng tôi học cách dự đoán nguy hiểm.
We learn to predict danger.
Leo núi vào đêm rất nguy hiểm.
Climbing a mountain at night is dangerous.
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
He was finally out of critical condition.
Nguy hiểm tiềm ẩn dưới lòng đất.
Hidden dangers underground.
Anh ta tiếp tục bất chấp nguy hiểm.
He continued regardless of danger.
Mức độ nguy hiểm của hóa chất này rất cao.
The danger level of this chemical is very high.
Cần đưa đi khám sớm để tránh biến chứng nguy hiểm.
It is necessary to get an early examination to avoid dangerous complications.
Mục tiêu của quân đội là bảo vệ dân thường khỏi nguy hiểm.
The military's objective is to protect civilians from danger.
Điểm giao cắt này rất nguy hiểm.
This intersection is very dangerous.
Nguy hiểm, nên đừng ném đồ mạnh.
It’s dangerous, so please don’t throw things forcefully.
Tên lửa chống hạm là vũ khí nguy hiểm cho tàu chiến.
Anti-ship missiles are dangerous weapons for warships.
Trọng tài đã rút thẻ đỏ cho cầu thủ sau pha phạm lỗi nguy hiểm.
The referee showed a red card to the player after a dangerous foul.
Quyết định này có thể tạo ra một tiền lệ nguy hiểm.
This decision could set a dangerous precedent.
Lái xe với nồng độ cồn vượt quá quy định là rất nguy hiểm.
Driving with an alcohol concentration exceeding the limit is very dangerous.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index